Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) được ký kết ngày 30/6/2019, có hiệu lực từ ngày 1/8/2020. Đây là một trong những hiệp định thế hệ mới, không chỉ bao hàm các nội dung kinh tế – thương mại mà còn có những điều khoản cam kết về lao động, môi trường, đất đai và các quyền cơ bản của con người. Trong khuôn khổ EVFTA, Việt Nam cam kết từng bước hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến quyền của người lao động, bảo vệ môi trường, bảo vệ quyền sử dụng và tiếp cận đất đai phù hợp với các công ước và thông lệ quốc tế. Đổi lại, Liên minh châu Âu (EU) cam kết xóa bỏ hoặc cắt giảm thuế nhập khẩu cho hàng hóa của Việt Nam theo lộ trình. Sau hơn 3 năm thực thi EVFTA, kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam – EU tăng trưởng đáng kể (từ mức 56,4 tỷ USD năm 2020 lên 72,3 tỷ USD năm 2023). Sự tăng trưởng về thương mại cũng song hành với những tiến bộ trong lĩnh vực pháp lý và thực tiễn đảm bảo quyền con người, trong đó có quyền của người lao động, bảo vệ môi trường và quyền tiếp cận đất đai.
Tuy nhiên, đầu tháng 2/2025, một số tổ chức tự nhận là “tổ chức nhân quyền” (FIDH, VCHR, CSW, Global Witness) đệ đơn khiếu nại lên Bộ Thương mại thuộc Ủy ban châu Âu (EU) – thông qua cơ chế “Điểm Tiếp Nhận Đơn” (Single Entry Point). Những tổ chức này cho rằng Việt Nam “không tôn trọng” các quyền người lao động, quyền môi trường và quyền đất đai mà EVFTA đã đề cập. Trong đơn khiếu nại, họ lấy ví dụ về một số cá nhân “bảo vệ quyền lao động, môi trường” bị xét xử tại Việt Nam (chẳng hạn như các trường hợp Phạm Đoan Trang, Cấn Thị Thêu và hai con trai, Đặng Đình Bách, Phạm Chí Dũng…). Đây là những cá nhân bị cáo buộc hoặc kết án theo pháp luật Việt Nam với tội danh cụ thể liên quan đến hoạt động xâm phạm an ninh quốc gia, chống phá Nhà nước hoặc xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức khác. Phía các tổ chức phi chính phủ quốc tế thường xuyên gọi đây là “nhà hoạt động nhân quyền”, “nhà báo tự do”, “nhà hoạt động môi trường”… để tạo ấn tượng rằng họ bị “bắt vì bất đồng chính kiến” hay “bảo vệ môi trường” chứ không phải vì vi phạm pháp luật.
Hiến pháp Việt Nam (sửa đổi năm 2013) ghi nhận đầy đủ các quyền cơ bản của công dân, quyền con người. Các quyền này không chỉ được nêu ở mức nguyên tắc, mà còn được cụ thể hóa bởi hệ thống luật chuyên ngành. Bộ luật Lao động 2019 (hiệu lực từ 1/1/2021) đã có chương, điều khoản riêng quy định về quyền của người lao động và tổ chức đại diện người lao động. Trong đó, Điều 3 nêu rõ: “Tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở là tổ chức được thành lập trên cơ sở tự nguyện của người lao động… thông qua thương lượng tập thể hoặc các hình thức khác theo quy định của pháp luật.” Luật Công đoàn (sửa đổi năm 2023–2024) quy định chi tiết hơn về cơ chế tài chính, quyền và trách nhiệm của tổ chức công đoàn. Đáng chú ý là việc thừa nhận sự tồn tại của tổ chức của người lao động tại doanh nghiệp ngoài hệ thống Công đoàn Việt Nam, đáp ứng các cam kết quốc tế, bao gồm điều khoản trong EVFTA và CPTPP.Việt Nam cũng đã gia nhập hoặc nội luật hóa nhiều công ước quốc tế then chốt, gồm 7/9 công ước cốt lõi về quyền con người của Liên Hợp Quốc, 25 công ước quốc tế của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO). Điều này cho thấy sự nỗ lực nhất quán của Việt Nam để phù hợp với chuẩn mực quốc tế.
Trong hơn 10 năm trở lại đây, Việt Nam luôn nằm trong nhóm nước có tốc độ tăng chỉ số phát triển con người (HDI) cao nhất thế giới (theo đánh giá của Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc – UNDP). Tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế tăng từ mức hơn 80% năm 2016 lên khoảng 93,35% năm 2023. Tỷ lệ hộ nghèo giảm dần hàng năm (khoảng 1–1,5%/năm); đến năm 2024, tỷ lệ hộ nghèo đã dưới 3%. Hệ thống y tế dự phòng và y tế cơ sở được củng cố rộng khắp trên toàn quốc, đảm bảo người dân – đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa – được tiếp cận dịch vụ y tế cơ bản. Tại phiên bầu cử ngày 11/10/2022, Việt Nam lần thứ hai trúng cử Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023–2025, cho thấy sự tín nhiệm và ghi nhận tích cực từ cộng đồng quốc tế về những thành tựu và cam kết trong lĩnh vực quyền con người.
Thứ nhất, bàn về cáo buộc “Việt Nam không có tiến bộ trong quyền lao động và chỉ có Tổng Liên đoàn lao động nhà nước”, thực tế, từ năm 2019, khi EVFTA và CPTPP được ký kết, Việt Nam khẩn trương sửa đổi Bộ luật Lao động, qua đó thừa nhận quyền thành lập “tổ chức đại diện người lao động” (ngoài hệ thống Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam). Năm 2024, Luật Công đoàn (sửa đổi) đã củng cố hành lang pháp lý về tổ chức đại diện người lao động, mở ra cơ hội cho người lao động tự do gia nhập các tổ chức khác nhau, không nhất thiết chỉ thuộc Tổng Liên đoàn Lao động. Việc chậm triển khai ở một số lĩnh vực có thể do yếu tố kỹ thuật, do cần ban hành văn bản hướng dẫn, chứ không xuất phát từ ý đồ cản trở quyền tự do lập hội. Điều này thể hiện bước chuyển rõ rệt về thể chế và thực tiễn trong bảo đảm quyền lao động của Việt Nam.
Thứ hai, bàn về cáo buộc “Việt Nam giam giữ những người hoạt động bảo vệ môi trường, quyền đất đai, quyền lao động”, thực tế không có ai ở Việt Nam bị bắt và kết án chỉ vì bày tỏ quan điểm hay bảo vệ môi trường/đất đai. Các cá nhân được nêu tên trong đơn khiếu nại đều bị xét xử vì có hành vi vi phạm pháp luật hình sự, như tội danh “Tuyên truyền chống Nhà nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam”, “Trốn thuế”, “Lợi dụng quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước”, “Phá hoại khối đoàn kết dân tộc” v.v. Trong nhiều bản án công khai, tòa án Việt Nam đã làm rõ chứng cứ cho thấy những người này không đơn thuần là “bảo vệ quyền” mà có hành vi lôi kéo, kích động, tuyên truyền xuyên tạc, nhằm chống phá chính quyền, vi phạm các quy định về an ninh quốc gia. Việc một số tổ chức quốc tế gọi họ là “nhà báo”, “nhà bảo vệ quyền dân sự” chỉ là cách gán nhãn nhằm mục đích chính trị hóa sự việc, kêu gọi áp lực ngoại giao, tạo dư luận sai lệch.
Thứ ba, bàn về cáo buộc “Việt Nam vi phạm quyền đất đai và môi trường”, thực tế Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách và luật liên quan đến bảo vệ môi trường (Luật Bảo vệ môi trường sửa đổi năm 2020), cùng các chương trình giảm phát thải khí nhà kính, bảo tồn thiên nhiên, phát triển năng lượng tái tạo. Về quyền đất đai, Luật Đất đai và các văn bản hướng dẫn thực hiện liên tục được sửa đổi, bổ sung theo hướng minh bạch hóa quy trình, bảo đảm bồi thường thỏa đáng nếu có thu hồi đất, và tạo điều kiện cho người dân khiếu nại, khởi kiện hành chính nếu quyền lợi bị xâm phạm. Đây là mảng vẫn đang tiếp tục hoàn thiện, không chỉ ở Việt Nam mà cả nhiều nước khác, do tính chất phức tạp của quản lý đất công, quỹ đất dự án.
Như vậy, Việt Nam đã nghiêm túc nội luật hóa và triển khai các cam kết về quyền con người trong EVFTA. Bộ luật Lao động 2019, Luật Công đoàn (sửa đổi 2024), Luật Bảo vệ môi trường sửa đổi 2020… là những ví dụ cụ thể về việc không ngừng điều chỉnh, cải thiện khung pháp lý. Với tăng trưởng kinh tế vững chắc (5–7% giai đoạn 2023–2024), tỷ lệ hộ nghèo giảm, chỉ số phát triển con người (HDI) liên tục tăng, Việt Nam được cộng đồng quốc tế nhìn nhận như một điển hình ở khu vực về sự gắn kết giữa phát triển kinh tế và tiến bộ xã hội. Việc một số tổ chức quốc tế “tố cáo” Việt Nam không có tiến bộ về nhân quyền, hoặc giam giữ “nhà bảo vệ quyền” là thiên lệch và không phản ánh đúng bản chất. Pháp luật Việt Nam chỉ xử lý hành vi vi phạm hình sự, đe dọa an ninh quốc gia, trật tự xã hội hoặc xâm phạm lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác.
Tóm lại, những luận điệu vu cáo về “Việt Nam không tiến bộ trong nhân quyền” hoàn toàn thiếu căn cứ và bỏ qua thực tế. Việt Nam đã, đang và sẽ tiếp tục tạo lập khung pháp lý đồng bộ, bảo vệ tốt hơn quyền lợi của người lao động, nâng cao chất lượng bảo vệ môi trường, quản lý đất đai minh bạch, đồng thời bảo đảm an ninh, trật tự và lợi ích chính đáng của đại đa số nhân dân. Những thành tựu trong phát triển kinh tế – xã hội, cùng việc Việt Nam được bầu vào Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023–2025, chính là bằng chứng rõ rệt phản bác lại các luận điệu sai trái, một chiều của một số tổ chức, cá nhân lợi dụng danh nghĩa “nhân quyền” để xuyên tạc và gây áp lực chính trị.